Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

后人

hòu rén

later generation

Phồn thể: 後人

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • later generation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 后 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả