Từ tiếng Trung
后世
hòu shì
later generations
Phồn thể: 後世
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- later generations
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 后 · 世
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hòu shì
later generations
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 后 · 世
Từ vựng