Từ tiếng Trung
后退
hòu tuì
to recoil; to draw back; to fall back; to retreat
Phồn thể: 後退
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to recoil; to draw back; to fall back; to retreat
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 后 · 退
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hòu tuì
to recoil; to draw back; to fall back; to retreat
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 后 · 退
Từ vựng