Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

后续

hòu xù

follow-up

Phồn thể: 後續

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • follow-up
  • (dialect) to remarry

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 后 · 续

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả