Từ tiếng Trung
后座
hòu zuò
empress's throne
Phồn thể: 後座
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- empress's throne
- (fig.) first place in a women's competition
- back seat; pillion
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 后 · 座
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hòu zuò
empress's throne
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 后 · 座
Từ vựng