Từ tiếng Trung
蝴蝶
hú dié
butterfly
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- butterfly
- CL:隻|只[zhi1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 蝴 · 蝶
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
hú dié
butterfly
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 蝴 · 蝶
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.