Chữ Hán
蝴
hú
butterfly
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- butterfly
- used in 蝴蝶[hu2 die2]
Thứ tự nét
蝴Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan