Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

蝴

hú

butterfly

15 nétBộ thủ 虫Số 5965

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • butterfly
  • used in 蝴蝶[hu2 die2]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

insect

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

蝴

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan