Từ tiếng Trung
狐狸
hú li
fox; (fig.) sly or crafty person
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- fox; (fig.) sly or crafty person
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 狐 · 狸
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
hú li
fox; (fig.) sly or crafty person
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 狐 · 狸
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.