Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

狸

lí

fox

10 nétBộ thủ 犭Số 4290Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fox
  • (bound form) used in the names of small mammals
  • variant of 狸[li2]

Giản thể / Phồn thể

狸→狸

Dạng biến thể: 貍

Dạng biến thể

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

dog

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

狸

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan