Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
话费
Từ tiếng Trung
Lưu
话费
huà fèi
call charge
Nghe
Phồn thể:
話費
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
call charge
Các chữ trong từ này
话
huà
8 nét
talk, speech
费
fèi
9 nét
expenses, fees
Từ thường dùng: 话 · 费
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
话题
huà tí
subject (of a talk or conversation); topic
话语
huà yǔ
words; speech; utterance; discourse