Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

话费

huà fèi

call charge

Phồn thể: 話費

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • call charge

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 话 · 费

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả