Từ tiếng Trung
话剧
huà jù
stage play
Phồn thể: 話劇
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- stage play
- modern drama
- CL:臺|台[tai2],部[bu4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 话 · 剧
Từ vựng
Từ tiếng Trung
huà jù
stage play
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 话 · 剧
Từ vựng