Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

化疗

huà liáo

chemotherapy

Phồn thể: 化療

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • chemotherapy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 化 · 疗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả