Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
化疗
Từ tiếng Trung
Lưu
化疗
huà liáo
chemotherapy
Nghe
Phồn thể:
化療
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
chemotherapy
Các chữ trong từ này
化
huà
4 nét
to change, to convert, to reform
疗
liáo
7 nét
cured, healed
Từ thường dùng: 化 · 疗
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
化学
huà xué
chemistry; chemical
化工
huà gōng
chemical industry (abbr. for 化學工業|化学工业[hua4 xue2 gong1 ye4]); chemical engineering (abbr.…