Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

化身

huà shēn

incarnation

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • incarnation
  • reincarnation
  • embodiment (of abstract idea)
  • personification

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 化 · 身

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả