Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

化验

huà yàn

chemical examination

Phồn thể: 化驗

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • chemical examination
  • to do a lab test

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 化 · 验

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả