Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

化妆

huà zhuāng

to put on makeup

Phồn thể: 化妝

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to put on makeup

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 化 · 妆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả