Từ tiếng Trung
怀抱
huái bào
to hug
Phồn thể: 懷抱
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to hug
- to cherish
- within the bosom (of the family)
- to embrace (also fig. an ideal, aspiration etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 怀 · 抱
Từ vựng
Từ tiếng Trung
huái bào
to hug
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 怀 · 抱
Từ vựng