Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

怀旧

huái jiù

to feel nostalgic

Phồn thể: 懷舊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to feel nostalgic
  • nostalgia

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 怀 · 旧

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả