Từ tiếng Trung
换届
huàn jiè
to change personnel upon expiry of a term of office
Phồn thể: 換屆
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to change personnel upon expiry of a term of office
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 换 · 届
Từ vựng
Từ tiếng Trung
huàn jiè
to change personnel upon expiry of a term of office
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 换 · 届
Từ vựng