Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

环状

huán zhuàng

annular

Phồn thể: 環狀

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • annular
  • toroidal
  • loop-shaped
  • ring-like

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 环 · 状

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả