Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
谎话
Từ tiếng Trung
Lưu
谎话
huǎng huà
lie
Nghe
Phồn thể:
謊話
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
lie
Các chữ trong từ này
谎
huǎng
11 nét
to lie
话
huà
8 nét
talk, speech
Từ thường dùng: 谎 · 话
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
谎言
huǎng yán
lie
谎称
huǎng chēng
to claim; to pretend