Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

谎言

huǎng yán

lie

Phồn thể: 謊言

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lie

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 谎 · 言

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả