Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

慌乱

huāng luàn

frenetic

Phồn thể: 慌亂

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • frenetic
  • hurried

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 慌 · 乱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả