Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

慌张

huāng zhāng

flustered

Phồn thể: 慌張

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • flustered
  • agitated

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 慌 · 张

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả