Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
慌张
Từ tiếng Trung
Lưu
慌张
huāng zhāng
flustered
Nghe
Phồn thể:
慌張
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
flustered
agitated
Các chữ trong từ này
慌
huāng
12 nét
frantic, nervous, panicked
张
zhāng
7 nét
to display
Từ thường dùng: 慌 · 张
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
慌乱
huāng luàn
frenetic; hurried