Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

恍然大悟

huǎng rán dà wù

(idiom) to suddenly realize; to suddenly see the light

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (idiom) to suddenly realize; to suddenly see the light

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 恍 · 然 · 大 · 悟

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả