Từ tiếng Trung
恍惚
huǎng hū
absent-minded
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- absent-minded
- distracted
- dazzled
- vaguely
- dimly
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 恍 · 惚
Từ vựng
Từ tiếng Trung
huǎng hū
absent-minded
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 恍 · 惚
Từ vựng