Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

惚

hū

confused, absent-minded

11 nétBộ thủ 忄Số 6693

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • confused, absent-minded
  • used in 恍惚[huang3 hu1]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To neglect 忽 the mind 忄; 忽 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

惚

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan