Từ tiếng Trung
麾下
huī xià
troops
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- troops
- subordinates
- (honorific appellation for a general)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 麾 · 下
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
huī xià
troops
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 麾 · 下
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.