Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

麾

huī

pennant, flag, banner

15 nétBộ thủ 麻Số 5184

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pennant, flag, banner
  • to signal to
  • signal flag
  • to signal

Bộ phận

Thứ tự nét

麾

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan