Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
稽查
Từ tiếng Trung
Lưu
稽查
jī chá
inspection
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
inspection
Các chữ trong từ này
稽
jī
15 nét
to examine, to investigate
查
chá
9 nét
to investigate, to examine, to look into
Từ thường dùng: 稽 · 查
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
稽核
jī hé
to audit; to verify; to examine; auditing