Từ tiếng Trung
嫉妒
jí dù
to be jealous of; to envy
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to be jealous of; to envy
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 嫉 · 妒
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
jí dù
to be jealous of; to envy
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 嫉 · 妒
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.