Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

嫉

jí

jealous, envious

13 nétBộ thủ 女Số 3834

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • jealous, envious
  • jealousy
  • to be jealous of

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

An envious 疾 woman 女; 疾 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

嫉

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan