Từ tiếng Trung
季军
jì jūn
third in a race
Phồn thể: 季軍
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- third in a race
- bronze medalist
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 季 · 军
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jì jūn
third in a race
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 季 · 军
Từ vựng