Từ tiếng Trung
伎俩
jì liǎng
trick; scheme; ploy
Phồn thể: 伎倆
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- trick; scheme; ploy
- skill
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 伎 · 俩
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
jì liǎng
trick; scheme; ploy
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 伎 · 俩
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.