Chữ Hán
俩
liǎ
two, a pair, a couple
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- two, a pair, a couple
- two (colloquial equivalent of 兩個|两个)
- both
- some
- used in 伎倆|伎俩[ji4 liang3]
Pinyin
liǎliǎng
Giản thể / Phồn thể
俩→倆
Thứ tự nét
俩Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan