Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

俩

liǎ

two, a pair, a couple

9 nétBộ thủ 亻Số 714Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • two, a pair, a couple
  • two (colloquial equivalent of 兩個|两个)
  • both
  • some
  • used in 伎倆|伎俩[ji4 liang3]

Pinyin

liǎliǎng

Giản thể / Phồn thể

俩→倆

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A couple 寿; 寿 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

俩

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan