Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

妓女

jì nǚ

prostitute; hooker

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • prostitute; hooker

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 妓 · 女

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả