Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
妓女
Từ tiếng Trung
Lưu
妓女
jì nǚ
prostitute; hooker
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
prostitute; hooker
Các chữ trong từ này
妓
jì
7 nét
prostitute
女
nǚ
3 nét
woman, girl
Từ thường dùng: 妓 · 女
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
妓院
jì yuàn
brothel; whorehouse