Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

棘手

jí shǒu

thorny (problem)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • thorny (problem)
  • intractable

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 棘 · 手

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.