Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

绩效

jì xiào

performance

Phồn thể: 績效

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • performance
  • results
  • achievement

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 绩 · 效

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.