Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
脊椎
Từ tiếng Trung
Lưu
脊椎
jǐ zhuī
vertebra
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
vertebra
backbone
Các chữ trong từ này
脊
jí
10 nét
spine, backbone
椎
chuí
12 nét
spine, vertebra
Từ thường dùng: 脊 · 椎
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
脊髓
jǐ suǐ
spinal cord; medulla spinalis