Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

脊椎

jǐ zhuī

vertebra

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • vertebra
  • backbone

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 脊 · 椎

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả