Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

脊

jí

spine, backbone

10 nétBộ thủ ⺼Số 2539

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • spine, backbone
  • ridge
  • (bound form) spine; backbone
  • (bound form) ridge

Pinyin

jíjǐ

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A vertebra 人 protruding from the flesh ⺼

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

脊

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan