Chữ Hán
脊
jí
spine, backbone
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- spine, backbone
- ridge
- (bound form) spine; backbone
- (bound form) ridge
Pinyin
jíjǐ
Bộ phận
Thứ tự nét
脊Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan