Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
嘉奖
Từ tiếng Trung
Lưu
嘉奖
jiā jiǎng
to award
Nghe
Phồn thể:
嘉獎
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to award
commendation
citation
Các chữ trong từ này
嘉
jiā
14 nét
excellent
奖
jiǎng
9 nét
prize, reward
Từ thường dùng: 嘉 · 奖
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
嘉宾
jiā bīn
esteemed guest; honored guest; guest (on a show)
嘉兴
jiā xīng
see 嘉興市|嘉兴市[Jia1 xing1 Shi4]
嘉义
jiā yì
Chiayi, a city and county in west Taiwan
嘉庆
jiā qìng
Jiaqing Emperor (1760-1820), seventh Qing emperor, personal name 顒琰|颙琰[Yong2 yan3], reign…
嘉年华
jiā nián huá
(loanword) carnival