Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

嘉年华

jiā nián huá

(loanword) carnival

Phồn thể: 嘉年華

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (loanword) carnival

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 嘉 · 年 · 华

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả