Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
渐渐
Từ tiếng Trung
Lưu
渐渐
jiàn jiàn
gradually
Nghe
Phồn thể:
漸漸
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
gradually
Các chữ trong từ này
渐
jiàn
11 nét
gradually
渐
jiàn
11 nét
gradually
Từ thường dùng: 渐 · 渐
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
渐进
jiàn jìn
progress step by step; gradual progress; to move forward (slowly)