Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

渐渐

jiàn jiàn

gradually

Phồn thể: 漸漸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • gradually

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 渐 · 渐

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả