Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

渐进

jiàn jìn

progress step by step

Phồn thể: 漸進

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • progress step by step
  • gradual progress
  • to move forward (slowly)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 渐 · 进

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả