Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

箭头

jiàn tóu

arrowhead

Phồn thể: 箭頭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • arrowhead
  • arrow symbol

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 箭 · 头

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.