Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

见闻

jiàn wén

what one has seen and heard

Phồn thể: 見聞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • what one has seen and heard
  • knowledge
  • one's experience

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 见 · 闻

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả