Từ tiếng Trung
见证
jiàn zhèng
to be witness to
Phồn thể: 見證
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to be witness to
- witness
- evidence
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 见 · 证
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiàn zhèng
to be witness to
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 见 · 证
Từ vựng