Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

江山

jiāng shān

see 江山市[Jiang1 shan1 Shi4]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 江山市[Jiang1 shan1 Shi4]
  • rivers and mountains
  • landscape
  • country
  • state power

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 江 · 山

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả