Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

江苏

jiāng sū

see 江蘇省|江苏省[Jiang1 su1 Sheng3]

Phồn thể: 江蘇

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 江蘇省|江苏省[Jiang1 su1 Sheng3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 江 · 苏

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả