Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
叫好
Từ tiếng Trung
Lưu
叫好
jiào hǎo
to applaud
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to applaud
to cheer
Các chữ trong từ này
叫
jiào
5 nét
cry, shout
好
hǎo
6 nét
good, excellent, fine
Từ thường dùng: 叫 · 好
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
叫做
jiào zuò
to be called; to be known as
叫声
jiào shēng
yelling (sound made by person); barking; braying; roaring (sound made by animals)
叫作
jiào zuò
to call; to be called
叫醒
jiào xǐng
to awaken; to wake sb up; to rouse
叫喊
jiào hǎn
exclamation; outcry; shout; yell
叫嚣
jiào xiāo
to hoot