Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

叫声

jiào shēng

yelling (sound made by person)

Phồn thể: 叫聲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • yelling (sound made by person)
  • barking
  • braying
  • roaring (sound made by animals)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 叫 · 声

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả